ĐẶC TÍNH DẦU NHỚT CÔNG NGHIỆP VÀ NHỮNG ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP CIBA ID 220 CỦA CIBA LUBRICANT?

Trong quá trình phát triển của ngành công nghiệp chế tạo và tự động hóa, dầu nhớt công nghiệp đóng vai trò quan trọng như một phần không thể thiếu. Để gia tăng tuổi thọ và hiệu suất hoạt động của động cơ, việc sử dụng dầu nhớt chất lượng là một yếu tố quan trọng cần được chú ý. Dưới đây hãy cùng Ciba Lubricant tham khảo một số đặc điểm và ứng dụng cơ bản của dầu nhớt công nghiệp CIBA ID 220.
Đặc điểm cơ bản của dầu nhớt công nghiệp
- Độ nhớt: Đây là khả năng của dầu nhớt chống lại sự chuyển động. Độ nhớt cao thường đi kèm với khả năng chịu tải lớn, nhưng đồng thời cũng có thể làm giảm hiệu suất do ma sát nội bên trong dầu. Độ nhớt thay đổi theo nhiệt độ, áp suất và tốc độ.
- Điểm chớp cháy: Đây là nhiệt độ thấp nhất mà dầu nhớt bắt cháy trong điều kiện cố định. Điểm chớp cháy cao hơn thường đi kèm với chất lượng dầu tốt hơn.
- Điểm rót chảy: Đây là nhiệt độ thấp nhất mà dầu nhớt có thể rót chảy. Điểm này quan trọng đặc biệt trong việc khởi động xe trong điều kiện lạnh.
- Độ kiềm tổng (TBN): Đây là chỉ số đo độ kiềm của dầu động cơ. Kiềm giúp trung hòa axit sinh ra trong quá trình đốt cháy nhiên liệu và tẩy rửa động cơ. TBN phụ thuộc vào chất lượng nhiên liệu sử dụng.
- Độ axit tổng: Đây là chỉ số đo độ axit của dầu nhớt, thể hiện khả năng chống oxi hóa của nó.

Ứng dụng của dầu nhớt công nghiệp CIBA ID 220
Thông tin chung CIBA ID 220
- Bôi trơn giúp giảm ma sát, mài mòn và ăn mòn của các bề mặt tiếp xúc.
- Bảo vệ và làm sạch các chi tiết bôi trơn, giúp tăng tuổi thọ của máy móc.
- Làm mát động cơ và duy trì hoạt động ổn định của hệ thống.
- Đảm bảo kín hệ thống máy và ngăn ngừa sự rò rỉ.
- Chống rỉ sét và loại bỏ cặn bùn trong hệ thống máy móc.
Thông tin kỹ thuật CIBA ID 220
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Phương pháp thử | Kết quả |
| Tỷ trọng ở 15oC (Kg/l) | ASTM D 4052 | 0.85-0.87 |
| Độ nhớt động học ở 40oC (mm2/s) | ASTM D 445 | 170-180 |
| Chỉ số độ nhớt (VI) | ASTM D 2270 | Min 100 |
| Nhiệt độ đông đặc (oC) | ASDM D 97-09 | Max -9 |
| Nhiệt độ chớp cháy cốc hở COC (oC) | ASTM D 92 – 05a | Min 200 |
| Hàm lượng nước tính theo V/m (%V) | ASTM D 95-05 | Max 0.05 |
Màu sắc dầu nhớt chất lượng thường có đặc điểm riêng, phản ánh trạng thái và tính chất của dầu.
CIBA ID 220 có màu sáng và trong suốt, tương tự như màu vàng nhạt hoặc ngà trắng. Màu sắc này thể hiện sự tinh khiết và sạch sẽ của dầu. Khi nhìn vào dầu từ ngoại quan, bạn có thể cảm nhận được vẻ sáng bóng và trong suốt của nó.
Khi dầu được đổ ra hoặc chảy trên bề mặt, nó có khả năng chảy chậm và hình thành một lớp dầu mỏng, nhờ vào độ nhớt cao.
Độ sánh nhớt của CIBA ID 220 làm cho nó phù hợp cho việc bôi trơn các bộ phận trong các ứng dụng yêu cầu độ nhớt cao, như hộp số, động cơ công nghiệp, hay các thiết bị máy móc khác. Độ nhớt cao của dầu này giúp nó duy trì lớp màng bôi trơn bền vững và hiệu quả, giảm ma sát và mòn, đồng thời bảo vệ các bộ phận khỏi hỏng hóc do va đập và truyền động.
Tổng kết lại, dầu nhớt công nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ và duy trì hoạt động hiệu quả của các thiết bị và máy móc trong ngành công nghiệp. Việc lựa chọn dầu nhớt phù hợp và thường xuyên thay thế dầu cũ là cách hiệu quả nhất để đảm bảo máy móc hoạt động mượt mà và tuổi thọ của chúng được gia tăng. Đồng thời, hiểu biết về các đặc tính và ứng dụng của dầu nhớt là quan trọng để đảm bảo việc sử dụng hiệu quả và an toàn của hệ thống máy móc công nghiệp.
Tham khảo thêm: Dầu cầu ô tô là gì? Ứng dụng dầu cầu trên xe ô tô

Tiếng Việt
English