ĐẶC TÍNH CỦA DẦU NHỚT CÔNG NGHIỆP VÀ NHỮNG ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP?


Cùng với sự phát triển của công nghiệp chế tạo, tự động hóa – dầu nhớt công nghiệp là một phần thiết yếu quan trọng. Chúng ta đều biết rằng để tăng tuổi thọ sử dụng của động cơ thì việc thay dầu nhớt bôi trơn cho động cơ là điều cần được chú ý đến. Sau đây, Ciba Lubricant sẽ giới thiệu về đặc điểm và ứng dụng của các loại dầu nhớt công nghiệp.
Dầu nhớt công nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hoạt động trơn tru, hiệu quả và bền bỉ của hệ thống máy móc. Dầu nhớt có nhiều loại, mỗi loại có những đặc tính và công dụng riêng. Để lựa chọn loại dầu nhớt phù hợp, cần dựa trên các yếu tố như loại máy móc, điều kiện hoạt động và khuyến cáo của nhà sản xuất.

1. Dưới đây là một số đặc tính cơ bản của dầu nhớt công nghiệp:
Độ nhớt: Là khả năng chống lại chuyển động của dầu nhớt. Độ nhớt càng cao thì dầu càng có khả năng chịu tải lớn, nhưng đồng thời cũng làm hao hụt công suất do nội ma sát trong dầu gây ra. Là đại lượng thay đổi theo nhiệt độ, áp suất và tốc độ.
Điểm chớp cháy: Là điểm mà nhiệt độ thấp nhất tại đó hơi của chất lỏng bắt cháy chốc lát khi có nguồn lửa nhỏ ở các điều kiện quy định (thí nghiệm cốc kín hoặc cốc hở). Dầu bắt cháy do khi bị gia nhiệt, dầu sẽ bốc hơi, hơi dầu trộn với oxy đang cso trong không khí tạo hỗn hợp dễ bắt cháy. Điểm chớp cháy càng cao, dầu càng chất lượng.
Điểm rót chảy: Là nhiệt độ thấp nhất mà dầu nhớt còn có thể rót chảy được, đặc trưng cho tính chảy của nhớt ở nhiệt độ thấp. Yếu tố đánh giá quan trọng cho xe khởi động trong điều kiện lạnh giá.
Độ kiềm tổng (TBN): Là số đo độ kiềm của dầu động cơ có đơn vị mgKOH/g. Kiềm giúp trung hoà các axit sinh ra trong quá trình động cơ đốt cháy nhiên liệu và để tẩy rửa, làm sạch động cơ. Tuỳ theo chất lượng nhiên liệu sử dụng (hàm lượng lưu huỳnh trong nhiên liệu) mà phải chọn loại dầu nhớt có TBN thích hợp để đảm bảo chống ăn mòn và làm sạch tốt cho động cơ. Hàm lượng lưu huỳnh càng cao thì độ kiềm tổng của dầu nhớt phải càng lớn.
Độ axit tổng: Là số đo độ axit của dầu nhớt nhằm thể hiện tính chống oxi hóa của dầu nhớt trong quá trình sử dụng, đơn vị tính là mgKOH/g. Dầu nhớt có độ axit tổng cao sẽ làm giảm tuổi thọ của động cơ.
Ngoài ra, dầu nhớt công nghiệp còn có một số đặc tính khác như khả năng chống gỉ sét, khả năng chống mài mòn, khả năng chống tạo bọt, khả năng tương thích với các vật liệu khác.

2. CIBA ID 220 được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực sau:
Hệ thống thủy lực công nghiệp: Dầu được sử dụng để bôi trơn các bộ phận chuyển động trong hệ thống thủy lực, giúp giảm ma sát và mài mòn, làm mát hệ thống, bảo vệ hệ thống khỏi rỉ sét và ăn mòn, tăng tuổi thọ hệ thống.
Máy móc công nghiệp: Dầu được sử dụng để bôi trơn các bộ phận chuyển động trong máy móc công nghiệp như hộp số, ổ trục, bánh răng, giúp giảm ma sát và mài mòn, bảo vệ máy móc khỏi rỉ sét và ăn mòn, tăng tuổi thọ máy móc.
Hệ thống tuần hoàn: Dầu được sử dụng để bôi trơn các bộ phận chuyển động trong hệ thống tuần hoàn như bơm, van, giúp giảm ma sát và mài mòn, bảo vệ hệ thống khỏi rỉ sét và ăn mòn, tăng tuổi thọ hệ thống.
Bơm chân không: Dầu được sử dụng để bôi trơn các bộ phận chuyển động trong bơm chân không, giúp giảm ma sát và mài mòn, bảo vệ bơm khỏi rỉ sét và ăn mòn, tăng tuổi thọ bơm.
Các thiết bị công nghiệp khác: Dầu có thể được sử dụng để bôi trơn các thiết bị công nghiệp khác như máy nén khí, quạt, máy nghiền, v.v.
Dầu nhớt công nghiệp CIBA ID 220 là loại dầu thủy lực cao cấp được sản xuất bởi tập đoàn CIBA. Dầu được pha chế từ dầu khoáng tinh luyện và các phụ gia cao cấp, mang lại hiệu suất và độ bền bỉ vượt trội.

Tiếng Việt
English